Lịch khám sức khỏe học sinh

Lịch khám sức khỏe học sinh
Lịch khám sức khỏe học sinh



                                                                                                     
 STT  LỚP  SỈ SỐ  THỜI GIAN  ĐỊA ĐIỂM  GHI CHÚ
  KHỐI 10 356      
1 10 TÓAN 33 14g – 14g45(ngày 26,27,28/3/2018)   Học sinh có thể đi buổi nào không có giờ học liên hệ tại phòng Y tế học đuờng
2 10 TIN 39 14g – 14g45(ngày 26,27,28/3/2018)  
3 10 ANH 1 35 14g – 14g45(ngày 28,29,30/3/2018)  
4 10 ANH 2 35 14g45 – 15g30 (ngày 26,27,28/3/2018)  
5 10 HÓA 1 33 14g – 14g45(ngày 28,29,30/3/2018)  
6 10 HÓA 2 35 14g45 – 15g30 (ngày 28,29,303/2018)  
7 10 SINH 33 14g – 14g45(ngày 28,29,30/3/2018)  
8 10 LÝ 30 14g – 14g45(ngày 28,29,30/3/2018)  
9 10 VĂN 32 15g30 – 16g(ngày 26,27,28/3/2018)  
10 10 A1 39 15g30 – 16g (ngày 28,29,30/3/2018)  
  KHỐI 11 364    
11 11 TÓAN 34 14g – 14g45(ngày 19,20,21/3/2018)  
12 11 TIN 28 10g30 ( ngày 20,23/3/2018)  
13 11 ANH 1 35 14g – 14g45(ngày 19,20,21/3/2018)  
14 11 ANH 2 31 14g45 – 15g30 (ngày 19,20,21/3/2018)  
15 11 HÓA 1 37 14g – 14g45(ngày 21,22,23/3/2018)  
16 11 HÓA 2 37 14g45 – 15g30 (ngày 21,22,23/3/2018)  
17 11 SINH 35 10g30 ( ngày 21,22/3/2018)  
18 11 LÝ 30 14g – 14g45(ngày 21,22,23/3/2018)  
19 11 VĂN 34 15g30 – 16g(ngày 19,20,21/3/2018)  
20 11 A1 48 15g30 – 16g (ngày 21,22,23/3/2018)  
    KHỐI 12  
356
     
Học sinh có thể đi buổi nào không có giờ học liên hệ tại phòng Y tế học đuờng
22 12 TÓAN 36 14g – 14g45 (ngày 14,15,16/3/2018)  
23 12 TIN 32 10g30 ( ngày 13,14/3/2018)  
24 12 ANH 1 32 15g30 – 16g(ngày 14,15,16/3/2018)  
25 12 ANH 2 33 14g – 14g45(ngày 12,13,14/3/2018)  
26 12 HÓA 1 33 14g45 – 15g30 (ngày 12,13,14/3/2018)  
27 12 HÓA 2 32 15g30 – 16g (ngày 12,13,14/3/2018)  
28 12 SINH 28 14g45 – 15g30 (ngày 14,15,16/3/2018)  
29 12 LÝ 24 14g – 14g45(ngày 12,13,14/3/2018)  
30 12 VĂN 33 14g45 – 15g30 (ngày 12,13,14/3/2018)  
31 12 A1 36 14g – 14g45 (ngày 14,15,16/3/2018)  
32 12A2 37 14g45 – 15g30 (ngày 14,15,16/3/2018)